Đối với những nhà đầu tư lâu năm trên thị trường Crypto, thì khái niệm token và việc phân biệt giữa token và coin là điều khá dễ dàng. Tuy nhiên, đối với những nhà đầu tư mới bắt đầu tham gia vào thị trường này, thì đây có thể là một khái niệm khá khó hiểu và dễ gây nhầm lẫn. Điều này càng trở nên khó khăn hơn khi hai khái niệm này có sự khác biệt rất lớn về mặt kỹ thuật. Vậy, Coin là gì? Token là gì? Những điểm khác biệt giữa Coin và Token?

Coin là gì?

Coin là một loại tiền mã hóa, được phát hành tồn tại trên một blockchain riêng biệt và hoạt động độc lập. Có thể xem các đồng coin là các tiền tệ kỹ thuật số, được sử dụng để giải quyết các vấn đề về thanh toán, tài chính, bảo mật, phát triển ứng dụng… của chính blockchain đó.

 

Tạo đồng coin vốn dĩ không phải là một quá trình đơn giản và dễ dàng. Theo đó, vì công nghệ blockchain cực kỳ phức tạp, đòi hỏi phải có hiểu biết sâu rộng về cơ chế hoạt động của hệ thống và các kiến thức, kinh nghiệm về kỹ thuật lập trình phức tạp. Ngoài ra, việc tối ưu hóa hiệu suất của đồng coin là một yếu tố quan trọng để đảm bảo quy trình xử lý các giao dịch trên blockchain diễn ra nhanh chóng và ổn định.

Coin là gì
Coin là gì

Không chỉ cần quan tâm đến các khía cạnh kỹ thuật, các dự án, tổ chức, công ty blockchain cũng phải tuân thủ các quy định pháp lý và quy định liên quan đến crypto. Đây là một yếu tố quan trọng nhằm đảm bảo tính hợp pháp cũng như bảo vệ quyền lợi của người dùng và nhà đầu tư.

 

Như vậy, có thể nói, mỗi blockchain chỉ có một đồng coin duy nhất.

 

Ví dụ điển hình nhất về coin chính là Bitcoin hoặc BTC. Vì BTC là đồng tiền mã hóa được xây dựng và phát hành đầu tiên trong lịch sử crypto nên các đồng coin xuất hiện sau đó được đặt tên là altcoin (từ viết tắt của "Bitcoin Alternative" và là sự kết hợp của Alt - hình thức thay thế - và Coin, ghép lại có nghĩa là hình thức thay thế cho đồng coin). Tương tự như Bitcoin, tất cả altcoin đều tồn tại trên các mạng riêng biệt.

Ví dụ điển hình nhất về coin chính là Bitcoin hoặc BTC
Ví dụ điển hình nhất về coin chính là Bitcoin hoặc BTC

Đặc điểm nổi bật của Coin

Tất cả các đồng tiền mã hóa đều có một số đặc điểm chung:

Hoạt động trên blockchain của riêng nó

Như đã chia sẻ, coin là đồng tiền mã hóa được phát hành trên một blockchain riêng biệt và hoạt động độc lập.

 

Blockchain là một hệ thống phi tập trung, an toàn và không dễ dàng bị thay đổi. Nó giúp ghi lại các giao dịch và xác minh chúng một cách minh bạch, bảo mật, từ đó, loại bỏ được xuất hiện của bên thứ ba, tránh hành vi gian dối.

 

Ngày nay, ngoại trừ blockchain gốc, nhiều nhà nghiên cứu còn phân ra blockchain fork. Đây là một khái niệm trong lĩnh vực crypto và công nghệ blockchain, chỉ sự phân nhánh (fork) của một blockchain, từ đó tách thành hai chain riêng biệt. Khi một blockchain bị fork, nó sẽ phân ra thành hai phiên bản riêng biệt với lịch sử giao dịch và dữ liệu khác nhau.

 

Khi đó, native coin sẽ tiếp tục tồn tại trên phiên bản blockchain gốc, trong khi phiên bản mới được tạo ra sau hard fork có thể có những điểm khác biệt.

Coin có đặc điểm là hoạt động trên blockchain của riêng nó
Coin có đặc điểm là hoạt động trên blockchain của riêng nó

Để giải thích rõ hơn, hãy xem ví dụ về Bitcoin, blockchain đầu tiên và phổ biến nhất trên thị trường. Sau khi tiến hành hard fork (một bản cập nhật phần mềm mới được thực hiện bởi các Blockchain hoặc mạng lưới) vào 01/07/2017 nhằm thay đổi một số quy tắc hoặc thuật toán, blockchain Bitcoin đã bị chia tách thành hai phiên bản: phiên bản trước hard fork (phiên bản gốc là Bitcoin) và phiên bản sau hard fork (phiên bản mới là Bitcoin Cash).

 

  • Trong phiên bản gốc (trước hard fork): Native coin BTC sẽ tiếp tục tồn tại trên phiên bản gốc, trong đó, các quy tắc và thuật toán không thay đổi. Người dùng và ví của BTC sẽ không cần thay đổi gì và vẫn sử dụng coin như bình thường.
  • Trong phiên bản mới (sau hard fork): Sau khi hard fork diễn ra, có thể xuất hiện một đồng coin mới (trong ví dụ này chính là Bitcoin Cash - BCH) trên phiên bản mới với các cải tiến hoặc thay đổi quy tắc so với phiên bản gốc. Điều này có thể khiến cho một số người dùng và ví phải cập nhật phần mềm để hỗ trợ cũng như sử dụng đồng coin BCH mới này.
Những điểm khác biệt cơ bản của Bitcoin và Bitcoin Cash
Những điểm khác biệt cơ bản của Bitcoin và Bitcoin Cash

Lưu ý rằng việc có một hard fork không nhất thiết dẫn đến việc tạo ra một đồng coin mới, nhưng nó tạo ra một phiên bản mới của blockchain với một số thay đổi quan trọng so với phiên bản gốc. Native coin sẽ tiếp tục tồn tại trên phiên bản gốc và có thể không bị ảnh hưởng bởi hard fork mới.

Hoạt động tương tự như tiền tệ pháp định fiat

Các đồng coin có thể hoạt động như tiền kỹ thuật số vì chúng sở hữu các tính năng cơ bản của tiền tệ pháp định (fiat) truyền thống: an toàn, hiếm có, bền vững, dễ mang theo trong người và có thể lưu giữ giá trị. Hiện nay, nhiều công ty hàng đầu thế giới như Microsoft, PayPal, Starbucks, Virgin Airlines, v.v. đã chấp nhận một số đồng tiền mã hóa làm phương tiện thanh toán.

Có thể khai thác (Mining) hoặc xác minh (Consensus)

Các đồng coin sử dụng cơ chế khai thác (mining) hoặc các cơ chế xác minh khác để xác nhận các giao dịch và bảo mật mạng. Điều này đảm bảo tính bất biến và đáng tin cậy của các giao dịch.

 

Hiện nay có nhiều cơ chế xác minh giao dịch, nhưng cơ chế phổ biến nhất là Proof of Work (PoW) và Proof of Stake (PoS). Validator của các mạng PoW sử dụng lượng lớn công suất máy tính để xác minh các giao dịch. Trong khi đó, với cơ chế PoS, người dùng cần stake một lượng coin nhất định để trở thành Validator (người xác thực) của blockchain.

Quy trình mining coin
Quy trình mining coin

Quy tắc mã nguồn mở (Open-source)

Nhiều đồng coin được xây dựng dựa trên mã nguồn mở, có nghĩa là mã nguồn của chúng được công bố công khai và có thể xem xét, kiểm tra và đóng góp bởi cộng đồng người dùng và nhà phát triển. Điều này đảm bảo tính minh bạch và cơ hội cho các nhà phát triển tùy chỉnh, cải tiến và phát triển tiếp đồng coin.

Không thể thu hồi

Một khi các giao dịch được xác nhận và ghi vào blockchain, chúng thường không thể bị thay đổi hoặc hủy bỏ. Điều này giúp đảm bảo tính trung thực và bảo mật trong hệ thống tiền mã hóa, ngăn chặn các vấn đề liên quan đến xóa hay thay đổi giao dịch đã thực hiện.

Độc lập và phi tập trung

Các đồng coin thường được thiết kế để có thể hoạt động độc lập và phi tập trung, tức là không có một tổ chức hoặc cá nhân duy nhất nào kiểm soát hoặc điều hành toàn bộ hệ thống. Từ đó, các dự án, người dùng không cần phụ thuộc vào bất kỳ bên thứ ba nào và tạo ra môi trường phi tập trung, an toàn hơn.

Các đồng coin thường được xây dựng để hoạt động độc lập và phi tập trung
Các đồng coin thường được xây dựng để hoạt động độc lập và phi tập trung

Ứng dụng của Coin

Đồng coin mang lại nhiều lợi ích và ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực khác nhau. Theo đó, chúng có thể:

Thanh toán và chuyển tiền xuyên biên giới

Đồng coin có thể được sử dụng như phương tiện thanh toán và chuyển tiền trực tuyến nhanh chóng và hiệu quả, đặc biệt khi giao dịch quốc tế. Việc này giúp giảm thiểu các chi phí và thời gian chờ đợi so với các phương thức truyền thống thông qua ngân hàng trung gian.

Giao dịch an toàn và bảo mật

Đồng coin có thể giao dịch an toàn và bảo mật chủ yếu nhờ vào sự sử dụng công nghệ blockchain, điều này giúp tăng tính tin cậy và đáng tin cậy của hệ thống tiền mã hóa. Theo đó, những đặc tính của công nghệ blockchain và các cơ chế bảo mật trong các đồng coin làm cho giao dịch trở nên an toàn, minh bạch và không thể sửa đổi dễ dàng, từ đó ngăn chặn các hành vi sai trái và đảm bảo tính bảo mật cho người dùng.

Đồng coin có thể giao dịch an toàn và bảo mật
Đồng coin có thể giao dịch an toàn và bảo mật 

Sản phẩm đầu tư

Đồng coin có thể được sử dụng như một công cụ đầu tư và là một loại tài sản kỹ thuật số. Việc đầu tư vào các đồng coin có thể mang lại lợi nhuận cao do tính biến động của thị trường tiền mã hóa.

 

Ngoài ra, nhiều dự án công nghệ, xã hội đã và đang sử dụng công nghệ blockchain để tạo ra các token của riêng họ (tokenization). Các token này có thể đại diện cho quyền sử dụng của user, từ đó chia sẻ lợi nhuận, hoặc giúp nhà đầu tư nhận được nhiều quyền lợi đặc biệt.

Các loại coin hiện nay

Dựa trên phương thức được tạo ra, giá trị và chức năng mà chúng đảm nhiệm, có thể chia coin thành các loại:

 

  • Native coin: Đây là các loại coin chạy trên blockchain của riêng chúng và phục vụ như đơn vị tiền tệ chính của mạng. Ví dụ có thể kể đến là Bitcoin (BTC), Ethereum (ETH) và Litecoin (LTC).
  • Fork Coin: Đây là các loại tiền được phát sinh từ một blockchain fork bằng cách phân nhánh ra khỏi blockchain gốc đó. Ví dụ: Bitcoin Cash (BCH), Bitcoin SV (BSV) và Ethereum Classic (ETC).
  • Wrapped Coin: Đây là các loại coin đại diện cho tài sản khác trên một blockchain khác. Chúng giúp người dùng có thể sử dụng cross-chain và ứng dụng tính thanh khoản. Ví dụ: Wrapped Bitcoin (WBTC), Wrapped Ether (WETH).
  • Stablecoin: Đây là các loại coin được gắn liền với giá trị của một tài sản khác, chẳng hạn như tiền tệ pháp định hoặc vàng. Chúng được phát hành nhằm giúp thị trường ổn định và giảm độ biến động. Ví dụ: Tether (USDT), USD Coin (USDC).
Top 16 đồng coin hiện nay
Top 16 đồng coin hiện nay

Token là gì?

Token là một đơn vị tiền mã hóa (tài sản kỹ thuật số), được phát hành và hoạt động trên nền tảng blockchain của các dự án có sẵn hoặc của bên thứ ba. Trong khi các đồng coin được xem như là tiền tệ truyền thống, các token tương tự như tài sản hoặc có thể hiểu như giấy tờ sở hữu.

 

Như vậy, khác với đồng coin, token không có blockchain riêng và được phát hành trên các mạng hiện có. Ngoài ra, người dùng cũng không thể đào (mine) được token mà phải mint (đúc) để nhận được token mới. Tổng số token được mint sẽ phụ thuộc vào các điều kiện được đề ra bởi dự án phát hành.

 

Token là một đơn vị tiền tệ kỹ thuật số có thể được sử dụng để gây quỹ cho các dự án hoặc truy cập vào các dịch vụ. Một số loại token thậm chí có thể đại diện cho đồng coin trên mạng khác và bám sát giá của tài sản gốc. Các token như vậy được gọi là "wrapped token". Token có thể được mua, bán và giao dịch tương tự như coin, tuy nhiên chúng không được sử dụng như một phương tiện thanh toán hoặc trao đổi.

Token là gì
Token là gì

Ví dụ, UniswapChainlink phát hành UNI và LINK token trên mạng lưới Ethereum. Điều đặc biệt là cả hai dự án này không có blockchain riêng. Tuy nhiên, khi dự án phát triển đủ mạnh, nó có thể hướng đến phát triển một nền tảng blockchain riêng cho chính token của họ. Khi đó, token sẽ được xem như là coin.

 

Điển hình là trước khi mainnet, SOL (token của Solana) được lưu trữ và giao dịch trên blockchain Ethereum. Nhưng sau khi mainnet, Solana đã có một blockchain riêng, SOL trở thành đồng coin trên blockchain Solana. Bên cạnh đó, một dự án cũng có thể phát hành token của mình trên nhiều chain khác nhau.

Đặc điểm nổi bật của token

Dựa trên blockchain khác

Mặc dù cả coin và token đều đại diện cho một dự án cụ thể nhưng điểm khác biệt lớn nhất chính là coin, như Bitcoin và Ethereum, thường tồn tại trên blockchain riêng biệt và hoạt động như các đơn vị tiền tệ độc lập. Trong khi đó, token không có blockchain riêng của chúng, mà nó tồn tại trên một blockchain chính và thừa hưởng cơ chế bảo mật cũng như khả năng xác minh từ blockchain gốc.

Token không có blockchain riêng của chúng
Token không có blockchain riêng của chúng

Phân phối thông qua ICO hoặc IEO

Hiện nay, cách phổ biến nhất để phát hành token là thông qua ICO (Initial Coin Offering) hoặc IEO (Initial Exchange Offering). Trong quá trình này, các nhà phát triển sẽ tạo và phân phối token cho cộng đồng hoặc nhà đầu tư để gọi vốn cho dự án của họ.

Mục đích sử dụng đa dạng

Tokens có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau tùy thuộc vào dự án hoặc ứng dụng cụ thể mà chúng được tạo ra, bao gồm mua sắm, thanh toán, đầu tư, phiếu thưởng, bầu cử, quản lý quyền sở hữu, và nhiều ứng dụng khác.

Tiêu chuẩn và tương thích

Một số chuẩn token phổ biến như ERC-20 (Ethereum) và BEP-20 (Binance Smart Chain) đã được phát triển nhằm đảm bảo tính tương thích và tiêu chuẩn hóa giữa các dự án và ví. Nhờ đó, các dự án có thể dễ dàng tích hợp và sử dụng các token trên nhiều nền tảng khác nhau.

Một số tiêu chuẩn thông dụng
Một số tiêu chuẩn thông dụng

Ứng dụng của token

Tiện ích (Utility)

Token là yếu tố cần thiết để user có thể sử dụng các ứng dụng phi tập trung (dApps). Điều này có nghĩa là token đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận các giao dịch trên blockchain và giúp người dùng nhận được quyền truy cập vào các dịch vụ blockchain khác nhau. Ngoài ra, user có thể sử dụng token để trả phí hoặc nhận những lợi ích đặc biệt từ các dự án này.

Quản trị

Token có thể giúp user có quyền biểu quyết và đưa ra những quyết định trọng đại trong quá trình quản lý blockchain hoặc dApp. Với token, người dùng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra các quyết định quan trọng như thay đổi cấu trúc blockchain hay các quyết định về cập nhật dApps.

Token hóa tài sản

Tokens không chỉ đại diện cho quyền sở hữu của tài sản thực như bất động sản, chứng khoán, và các tài sản giá trị khác, mà còn giúp tăng cường tính minh bạch trong việc giao dịch tài sản. Quá trình này được gọi là "tokenization".

Quy trình tokenization
Quy trình tokenization

Đầu tư và Fundraising

Các dự án công nghệ và blockchain có thể huy động vốn thông qua việc phát hành token trong các ICO (Initial Coin Offering) hoặc IEO (Initial Exchange Offering). Nhà đầu tư có thể mua các token này để ủng hộ và đầu tư vào dự án.

Trò chơi và giải trí

Trong ngành công nghiệp giải trí, token được sử dụng như các đơn vị tiền tệ kỹ thuật số trong các trò chơi trực tuyến, ứng dụng di động, và nền tảng giải trí. Token giúp tạo động lực và tích cực tham gia trong trò chơi. Bên cạnh đó, token còn được sử dụng để trao thưởng cho người chơi giỏi, tạo ra sự cạnh tranh và tăng tính hấp dẫn của trò chơi.

Chương trình khuyến mãi và Loyal program

Nhiều doanh nghiệp sử dụng token để tạo nên các chương trình khuyến mãi, chương trình thưởng và nhiều ưu đãi khác để thu hút khách hàng cũng như tạo sợi dây tương tác giữa người dùng với sản phẩm hoặc dịch vụ của họ.

Nhiều doanh nghiệp sử dụng token để tạo nên các chương trình khuyến mãi

Các loại token

Dựa trên chức năng, giá trị, trường hợp sử dụng,… token có thể phân thành:

 

  • Token tiện ích (Utility Token): Thông qua dạng token này, người dùng có quyền truy cập vào dịch vụ hoặc chức năng trên blockchain hoặc dApp. Các ví dụ có thể kể đến là Uniswap (UNI) và Chainlink (LINK).
  • Token quản trị (Governance Token): Chúng cho phép người dùng có quyền tham gia vào ban quản trị của blockchain hoặc dApp. Ví dụ như Maker (MKR), Compound (COMP), Aave (AAVE) và hầu hết các mã thông báo khác.
  • Token chứng khoán (Security Token): Security token là một dạng hợp đồng đầu tư ràng buộc bởi pháp lý, cho phép người sở hữu nhận lợi nhuận dựa trên số lượng token họ nắm giữ. Chúng được phân phối qua STO (Security Token Offering) và đại diện cho quyền sở hữu đối với các tài sản như bất động sản, thiết bị. Giá trị của token phụ thuộc vào giá trị của tài sản mà nó đại diện, nếu giá trị tài sản tăng, giá trị của token cũng tăng và ngược lại. Polymath (POLY) là một ví dụ điển hình cho loại token này.
  • Mã thông báo không thể thay thế (Non-fungible Token - NFT): NFT là một loại token mã hóa trên blockchain, đại diện cho một tài sản duy nhất. NFT có thể là tài sản hoàn toàn kỹ thuật số hoặc phiên bản token hóa của tài sản trong thế giới thực. chẳng hạn như nghệ thuật và bộ sưu tập. Hai bộ sưu tập NFT nổi nhất trong giới là CryptoPunks và Bored Apes.
Tổng hợp tất cả loại coin, token trong thị trường
Tổng hợp tất cả loại coin, token trong thị trường

So sánh coin và token

Giống nhau

  • Cả coin và token đều là loại tiền mã hóa được tạo và sử dụng trên các nền tảng blockchain.
  • Coin và token đại diện cho một dự án cụ thể
  • Cả hai đều có thể được sử dụng để trao đổi giá trị và thực hiện các giao dịch trên mạng blockchain.
  • Cả coin và token đều có thể được lưu trữ và quản lý bằng các ví crypto hoặc ví cứng.

Khác nhau

Điểm So Sánh

Coin

Token

Định nghĩa

Đơn vị tiền mã hóa có blockchain riêng.

Tiền kỹ thuật số được xây dựng trên blockchain chính đã tồn tại (ví dụ: Ethereum).

Blockchain

Có blockchain riêng.

Dựa trên blockchain của nền tảng chính đã tồn tại (ví dụ: Ethereum).

Tạo ra

Thông qua quá trình mining hoặc phân phối sẵn từ ngày ra đời.

Thông qua việc phân phối thông qua ICO hoặc IEO trên blockchain chính đã tồn tại.

Mục đích

Thường được sử dụng như một loại tiền tệ hoặc phương tiện thanh toán.

Có thể được tạo ra để phục vụ nhiều mục đích khác nhau (đại diện cho quyền sử dụng dịch vụ, tham gia trong cộng đồng, v.v.).

Tiêu chuẩn

Không phụ thuộc vào tiêu chuẩn cụ thể.

Thường được xây dựng theo một tiêu chuẩn cụ thể trên nền tảng blockchain mà nó được tạo ra (ví dụ: ERC-20 trên Ethereum).

Ứng dụng

Sử dụng để làm phí gas, staking để trở thành node/validator, phương tiện thanh toán.

Phương tiện thanh toán hoặc sử dụng như token tiện ích của dự án.

Phí giao dịch

Coin yêu cầu một ví riêng và khi giao dịch gửi/nhận, phí giao dịch sẽ trừ trực tiếp vào ví của coin đó.

Token thì không có ví riêng mà nó sử dụng ví của đồng coin nền tảng, và phí giao dịch sẽ trừ vào coin nền tảng.

Các đồng coin và token thông dụng

Các đồng coin phổ biến

Bitcoin (BTC)

Bitcoin là đồng tiền mã hóa hay đồng tiền kỹ thuật số phi tập trung đầu tiên trên thế giới. Bitcoin được phát hành dưới dạng phần mềm mã nguồn mở vào năm 2009 bởi một hoặc một nhóm nhà phát triển ẩn danh, gọi là Satoshi Nakamoto. Sự ra đời của Bitcoin đã đặt nền móng cho sự phát triển của thị trường crypto.

Giá Bitcoin hiện nay
Giá Bitcoin hiện nay

Ethereum (ETH)

Ethereum là nền tảng điện toán phân tán, mã nguồn mở dựa trên công nghệ chuỗi khối (blockchain) có khả năng thực thi hợp đồng thông minh (smart contract). ETH hay Ether là đồng tiền mã hóa chính thức của Ethereum.

 

Trong mạng lưới của Ethereum, ETH có vai trò như nhiên liệu để thực thi các hoạt động liên quan đến giao dịch (phí Gas). Ethereum là một trong những dự án tiên phong trong lĩnh vực hợp đồng thông minh và đã đóng góp đáng kể cho sự phát triển của thị trường tiền mã hóa.

Giá Ethereum hiện nay
Giá Ethereum hiện nay

Binance Coin (BNB)

Binance Coin là đồng coin được phát hành thông qua hình thức ICO bởi sàn giao dịch Binance vào tháng 7/2017. BNB được xây dựng trên blockchain của Ethereum với tiêu chuẩn ERC-20 và là đồng coin được sử dụng trong hệ sinh thái sàn Binance và Binance Chain (BEP-2).

 

Từ 2020 trở đi, Binance đã chuyển sang sử dụng Binance Smart Chain (blockchain xây dựng trên máy ảo EVM của Ethereum) như blockchain chính và tập trung vận hành phát triển BSC (BEP-20) thay vì Binance Chain (BEP-2). Binance đã thông báo sẽ ra mắt BNB Chain để phát triển MetaFi, và đây cũng sẽ là blockchain sử dụng BNB làm gas fee, với tên gọi cho BNB mới là Build and Build thay vì Binance Coin như trước.

Giá BNB hiện nay
Giá BNB hiện nay

Dogecoin (DOGE)

Dogecoin là một loại tiền mã hóa phi tập trung với một cộng đồng rất lớn. Tên “Doge” bắt nguồn từ các meme trên internet của một chú (giống) chó Shiba Inu. Dogecoin được tạo ra vào năm 2013 và ra mắt vào ngày 06 tháng 12 năm đó.

Giá Dogecoin hiện nay
Giá Dogecoin hiện nay

Các token phổ biến

Tether (USDT)

USDT là đồng token có giá trị được đảm bảo bằng USD theo tỷ lệ 1:1 do Tether Operation Limited phát hành vào năm 2014. Tỷ lệ 1:1 có nghĩa là mỗi một USDT sẽ có giá trị tương ứng với 1 USD, điều này giúp tăng tính thanh khoản và giảm thiểu tầm ảnh hưởng của sự biến động giá đến USDT trong thị trường Crypto.

 

Đồng USDT ban đầu được phát triển dựa trên công nghệ Blockchain của Bitcoin thông qua lớp giao thức Omni, đây là nền tảng giúp người dùng có thể chuyển đổi, lưu trữ, tạo ví và mua bán trao đổi USDT.

Giá Tether hiện nay
Giá Tether hiện nay

Uniswap (UNI)

UNI là token quản trị của giao thức Uniswap. Uniswap là một trong những sàn giao dịch phi tập trung theo cơ chế AMM (tạo lập thị trường tự động) đầu tiên trong DeFi. Dự án hiện tại đang có 3 phiên bản, tuy nhiên phiên bản đang được sử dụng nhiều nhất là V2, cũng như sau khi ra mắt Uniswap V2, Uniswap mới thật sự trở thành một thế lực lớn trong DeFi.

 

Sàn giao dịch này cung cấp cho người dùng một giao diện đơn giản để trao đổi các loại token của họ một cách nhanh chóng và an toàn.

Giá đồng Uniswap hiện nay
Giá đồng Uniswap hiện nay

Arbitrum (ARB)

Arbitrum là một bộ giải pháp mở rộng Layer 2 nhằm giải quyết các vấn đề tắc nghẽn trên Ethereum. Trong đó, Layer 2 là công nghệ hay hệ thống chạy trên Layer 1, chúng được kế thừa tính bảo mật từ Layer 1, đồng thời có khả năng xử lý nhiều giao dịch hơn, giảm chi phí và có tốc độ xác nhận giao dịch nhanh hơn Layer 1.

 

ARB là native token của Arbitrum và được sử dụng để thanh toán cho các giao dịch trên nền tảng này.

Giá đồng Arbitrum hiện nay
Giá đồng Arbitrum hiện nay

Tổng kết

Với sự phát triển của công nghệ blockchain, các đồng coin và token đang ngày càng được sử dụng và phát triển rộng rãi trong cộng đồng tiền mã hóa. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể phân biệt được sự khác biệt giữa hai loại tiền tệ này.

 

Dù vậy, đừng phức tạp hóa hai loại này mà hãy hiểu theo cách đơn giản nhất vì thị trường crypto rất nhiều đổi mới và vẫn phát triển từng ngày.

 

Điều quan trọng là nhà đầu tư cần có kiến thức cơ bản để tự tin trong việc đưa ra các quyết định đầu tư phù hợp với nhu cầu của mình. Vì vậy, nếu muốn đầu tư vào thị trường crypto, hãy tìm hiểu kỹ về từng loại tiền tệ để có thể đưa ra quyết định đúng đắn và tránh rủi ro không đáng có.